嬌裏嬌氣 kiều lí kiều khí Hán Việt: kiều lí kiều khí Tổng quan Cấu tạo: 嬌 (kiều) + 裏 (lí) + 嬌 (kiều) + 氣 (khí)Hán Việtkiều lí kiều khíCấu tạo嬌 + 裏 + 嬌 + 氣 · kiều + lí + kiều + khí nghĩa thành phần: kiều + lí + kiều + khí Nghĩa EngCihui 嬌裡嬌氣 iāolijiāoqi f.e. delicate; spoiled; not very healthy