嬌顰

jiāo pín kiều tần

Hán Việt: kiều tần · Pinyin: jiāo pín

Tổng quan

Cấu tạo: (kiều) + (tần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"娇嚬"; 谓蹙眉含愁的媚态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"娇嚬"。 2.谓蹙眉含愁的媚态。