娉內 pīng nèi · phinh nội Hán Việt: phinh nội · Pinyin: pīng nèi Tổng quan Cấu tạo: 娉 (phinh) + 內 (nội)Pinyinpīng nèiHán Việtphinh nộiCấu tạo娉 + 內 · phinh + nội nghĩa thành phần: phinh + nội