娉内

pīng nèiphinh nội

Hán Việt: phinh nội · Pinyin: pīng nèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"娉纳"。 2.古代婚礼中的问名﹑纳币。 3.借指娶妻。

Cấu tạo: 娉 (phinh) + 內 (nội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"娉纳"。 2.古代婚礼中的问名﹑纳币。 3.借指娶妻。

Từ liên quan

Gần nghĩa

內亂 · 內人 · 內佛 · 內侄 · 內侍 · 內供 · 內債 · 內典