娉娉嫋嫋
phinh phinh niệu niệu
Hán Việt: phinh phinh niệu niệu · Pinyin: pīng pīng niǎo niǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 娉娉:秀美的样子;袅袅:细长柔美的样子。形容女子苗条俊美,体态轻盈。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"娉娉褭褭"。
Eng
- Cihui 娉娉裊裊 īngpīngniǎoniǎo r.f. slim and supple (of a woman)