娉娉褭褭

pīng pīng niǎo niǎo

Pinyin: pīng pīng niǎo niǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (phinh) + (phinh) + +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輕盈柔美的樣子。唐.杜牧〈贈別〉詩二首之一:「娉娉褭褭十三餘,荳蔻梢頭二月初。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容姿态轻柔美好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容姿态轻柔美好。