娉幣 pīng bì · phinh tệ Hán Việt: phinh tệ · Pinyin: pīng bì Tổng quan Cấu tạo: 娉 (phinh) + 幣 (tệ)Pinyinpīng bìHán Việtphinh tệCấu tạo娉 + 幣 · phinh + tệ nghĩa thành phần: phinh + tệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行聘礼时所致币帛财物; 古代婚礼六礼中的问名和纳币。Tân Hoa Tự Điển 1.行聘礼时所致币帛财物。 2.古代婚礼六礼中的问名和纳币。