娉財 pīng cái · phinh tài Hán Việt: phinh tài · Pinyin: pīng cái Tổng quan Cấu tạo: 娉 (phinh) + 財 (tài)Pinyinpīng cáiHán Việtphinh tàiCấu tạo娉 + 財 · phinh + tài nghĩa thành phần: phinh + tài