娑婆婆 sa bà bà Hán Việt: sa bà bà Tổng quan sa bà bà (天名)帝釋八異名之一。見釋提桓因條。☸ Cấu tạo: 娑 (sa) + 婆 (bà) + 婆 (bà)Hán Việtsa bà bàCấu tạo娑 + 婆 + 婆 · sa + bà + bà nghĩa thành phần: sa + bà + bà Nghĩa ViệtCihui sa bà bà (天名)帝釋八異名之一。見釋提桓因條。☸