娑拖 suō tuō · sa tha Hán Việt: sa tha · Pinyin: suō tuō Tổng quan Cấu tạo: 娑 (sa) + 拖 (tha)Pinyinsuō tuōHán Việtsa thaCấu tạo娑 + 拖 · sa + tha nghĩa thành phần: sa + tha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 体态轻盈﹑舒缓貌。Tân Hoa Tự Điển 1.体态轻盈﹑舒缓貌。