娑界 sa giới Hán Việt: sa giới Tổng quan (界名)娑婆界也。☸ Cấu tạo: 娑 (sa) + 界 (giới)Hán Việtsa giớiCấu tạo娑 + 界 · sa + giới nghĩa thành phần: sa + giới Nghĩa ViệtCihui (界名)娑婆界也。☸Tần suất từ [bktd] sa giới (界名)娑婆界也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa娑呵 · 娑婆 · 娑度 · 娑磨 · 娑羅 · 界乎 · 界內 · 界分