娘们

niáng mennương môn

Hán Việt: nương môn · Pinyin: niáng men

Tổng quan

nương môn: đàn bà; đàn bà

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.女人。 2.妻子。

Cấu tạo: 娘 (nương) + 們 (môn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đàn bà
  • VietPhrases đàn bà
  • Biên soạn 娘們 iángmen n. <coll.> womenfolk; married women

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.女人。 2.妻子。

Eng

  • Cihui 娘們 iángmen n. <coll.> womenfolk; married women

Từ liên quan

Gần nghĩa

娘亲 · 娘儿 · 娘兒 · 娘妈 · 娘姨 · 娘娘 · 娘子 · 娘家