娘娘腔
nương nương khang
Hán Việt: nương nương khang · Pinyin: niáng niang qiāng
Tổng quan
ẻo lả | nữ tính
Nghĩa
Việt
- Cihui ẻo lả | nữ tính
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容男子言談舉止具有陰柔氣質。多含貶義。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指男人像女人那样细声细气说话的声音和腔调。
Eng
- CC-CEDICT sissy|effeminate
- Cihui sissy; effeminate