娘嵬

nương ngôi

Hán Việt: nương ngôi

Tổng quan

nâng niu 娘嵬 ◎ Phiên khác: nàng ngồi (TVG), nâng coi (MQL, PL), nương ngôi (BVN). Nay theo ĐDA, cho rằng 嵬 viết lầm từ chữ 㝹 “nao”, đọc chệch thành niu. đgt. nâng lên thận trọng, nhẹ nhàng. “nâng niu:

Cấu tạo: 娘 (nương) + 嵬 (ngôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ◎ Phiên khác: nàng ngồi (TVG), nâng coi (MQL, PL), nương ngôi (BVN). Nay theo ĐDA, cho rằng 嵬 viết lầm từ chữ 㝹 “nao”, đọc chệch thành niu

Từ liên quan

Gần nghĩa

娘亲 · 娘们 · 娘儿 · 娘兒 · 娘妈 · 娘姨 · 娘娘 · 娘子