娘惹
nương nhạ
Hán Việt: nương nhạ · Pinyin: niáng rě
Tổng quan
Nyonya | xem 峇峇娘惹
Nghĩa
Việt
- Cihui Nyonya | xem 峇峇娘惹
Eng
- CC-CEDICT Nyonya|see 峇峇娘惹[Ba1 ba1 Niang2 re3]
- Cihui Nyonya; see 峇峇娘惹
Hán Việt: nương nhạ · Pinyin: niáng rě
Nyonya | xem 峇峇娘惹