娘殺 niáng shā · nương sát Hán Việt: nương sát · Pinyin: niáng shā Tổng quan Cấu tạo: 娘 (nương) + 殺 (sát)Pinyinniáng shāHán Việtnương sátCấu tạo娘 + 殺 · nương + sát nghĩa thành phần: nương + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。詈词。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。詈词。