娘行

niáng xíng nương hành

Hán Việt: nương hành · Pinyin: niáng xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (nương) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 女性通称; 指妇女上了年纪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.女性通称。 2.指妇女上了年纪。