娛人 yú rén·ngu nhân Hán Việt: ngu nhân · Pinyin: yú rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.使人欢乐。 2.歌舞艺人。 Cấu tạo: 娛 (ngu) + 人 (nhân)Pinyinyú rénHán Việtngu nhânTừ loạiđộngCấu tạo娛 + 人 · ngu + nhân nghĩa thành phần: ngu + nhân Nghĩa ViệtBiên soạn 娛人 yúrén v.o. make sb. happyEngCihui 娛人 yúrén v.o. make sb. happy Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人叢 · 人中 · 人為 · 人乘 · 人事 · 人人