娛心 yú xīn · ngu tâm Hán Việt: ngu tâm · Pinyin: yú xīn Tổng quan Cấu tạo: 娛 (ngu) + 心 (tâm)Pinyinyú xīnHán Việtngu tâmCấu tạo娛 + 心 · ngu + tâm nghĩa thành phần: ngu + tâm