娛恣 yú zì · ngu tứ Hán Việt: ngu tứ · Pinyin: yú zì Tổng quan Cấu tạo: 娛 (ngu) + 恣 (tứ)Pinyinyú zìHán Việtngu tứCấu tạo娛 + 恣 · ngu + tứ nghĩa thành phần: ngu + tứ