娛親

yú qīn ngu thân

Hán Việt: ngu thân · Pinyin: yú qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngu) + (thân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 博取父母的歡心。三國魏.曹植〈鼙舞歌.靈芝篇〉:「伯瑜年七十,綵衣以娛親。」

Eng

  • Cihui 娛親 úqīn v.o. please one's parents