娛談 yú tán · ngu đàm Hán Việt: ngu đàm · Pinyin: yú tán Tổng quan Cấu tạo: 娛 (ngu) + 談 (đàm)Pinyinyú tánHán Việtngu đàmCấu tạo娛 + 談 · ngu + đàm nghĩa thành phần: ngu + đàm