娛賓 yú bīn · ngu tân Hán Việt: ngu tân · Pinyin: yú bīn Tổng quan Cấu tạo: 娛 (ngu) + 賓 (tân)Pinyinyú bīnHán Việtngu tânCấu tạo娛 + 賓 · ngu + tân nghĩa thành phần: ngu + tân Nghĩa EngCihui 娛賓 úbīn v.o. entertain guests