娜伽

na già

Hán Việt: na già

Tổng quan

(雜語)Naga,譯曰山。大日經疏三曰:「山者,梵云娜伽,是不動義。」☸

Cấu tạo: 娜 (na) + 伽 (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)Naga,譯曰山。大日經疏三曰:「山者,梵云娜伽,是不動義。」☸
  • Tần suất từ [bktd] na già (雜語)Naga,譯曰山。大日經疏三曰:「山者,梵云娜伽,是不動義。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

伽他 · 伽倻 · 伽尼 · 伽师 · 伽憊 · 伽梨 · 伽梵 · 伽玛