娜拉 nà lā·na lạp Hán Việt: na lạp · Pinyin: nà lā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 剧本。即玩偶之家”(734页)。 Cấu tạo: 娜 (na) + 拉 (lạp)Pinyinnà lāHán Việtna lạpCấu tạo娜 + 拉 · na + lạp nghĩa thành phần: na + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 剧本。即玩偶之家”(734页)。 Từ liên quan Gần nghĩa娜伽 · 娜娜 · 娜耶 · 拉K · 拉丁 · 拉上 · 拉丝 · 拉了