娜拉 nà lā · na lạp Hán Việt: na lạp · Pinyin: nà lā Tổng quan Cấu tạo: 娜 (na) + 拉 (lạp)Pinyinnà lāHán Việtna lạpCấu tạo娜 + 拉 · na + lạp nghĩa thành phần: na + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 剧本。即玩偶之家”。Tân Hoa Tự Điển 剧本。即玩偶之家”(734页)。