娜檀 na đàn Hán Việt: na đàn Tổng quan Cấu tạo: 娜 (na) + 檀 (đàn)Hán Việtna đànCấu tạo娜 + 檀 · na + đàn nghĩa thành phần: na + đàn Nghĩa ViệtBiên soạn 娜檀 uótán n. <bot.> rhatanyEngCihui 娜檀 uótán n. <bot.> rhatany Từ liên quan Gần nghĩa娜伽 · 娜娜 · 娜耶 · 檀中 · 檀主 · 檀信 · 檀口 · 檀君