娟媚

juān mèiquyên mị

Hán Việt: quyên mị · Pinyin: juān mèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.清秀妩媚。

Cấu tạo: 娟 (quyên) + 媚 (mị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.清秀妩媚。

Từ liên quan

Gần nghĩa

娟秀 · 媚世 · 媚人 · 媚俗 · 媚外 · 媚娃 · 媚娘 · 媚子