娟嬛

juān huán quyên huyên

Hán Việt: quyên huyên · Pinyin: juān huán

Tổng quan

Cấu tạo: (quyên) + (huyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代善钓的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代善钓的人。