娟嬛 juān huán·quyên huyên Hán Việt: quyên huyên · Pinyin: juān huán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代善钓的人。 Cấu tạo: 娟 (quyên) + 嬛 (huyên)Pinyinjuān huánHán Việtquyên huyênCấu tạo娟 + 嬛 · quyên + huyên nghĩa thành phần: quyên + huyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古代善钓的人。 Từ liên quan Gần nghĩa娟秀 · 娟丽 · 娟倩 · 娟好 · 娟妍 · 娟妙 · 娟娟 · 娟媚