娣妇 dì fù Pinyin: dì fù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.兄妻称弟妻。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 哥哥的妻子稱呼弟弟的妻子為「娣婦」。《爾雅.釋親》:「長婦謂稚婦為娣婦,娣婦謂長婦為姒婦。」 Cấu tạo: 娣 + 婦 (phụ)Pinyindì fùTừ loạidanhCấu tạo娣 + 婦 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.兄妻称弟妻。 Từ liên quan Gần nghĩa妇人 · 妇女 · 妇好 · 妇孺 · 妇幼 · 妇弟 · 妇检 · 妇科