娥妆

é zhuāngnga trang

Hán Việt: nga trang · Pinyin: é zhuāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.美女的妆饰。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

美麗的妝扮。宋.晏幾道〈蝶戀花.碧草池塘春又晚〉詞:「小葉風嬌,尚學娥妝淺。」

Cấu tạo: 娥 (nga) + 妝 (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.美女的妆饰。

Từ liên quan

Gần nghĩa

妆奁 · 妆容 · 妆扮 · 妆新 · 妆点 · 妆造 · 妆饰 · 妝新