娥妝

é zhuāng nga trang

Hán Việt: nga trang · Pinyin: é zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美女的妆饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美女的妆饰。