娥妝

é zhuāng nga trang

Hán Việt: nga trang · Pinyin: é zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (trang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美麗的妝扮。宋.晏幾道〈蝶戀花.碧草池塘春又晚〉詞:「小葉風嬌,尚學娥妝淺。」