娥影

é yǐng nga ảnh

Hán Việt: nga ảnh · Pinyin: é yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 月光; 指美人的倩影。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.月光。 2.指美人的倩影。