娥皇

é huáng nga hoàng

Hán Việt: nga hoàng · Pinyin: é huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (hoàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 相傳為堯之女,與女英同嫁於舜。及舜為天子,娥皇為后,女英為妃。後舜崩於蒼梧之野,二女沒於江湘之間。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相传为尧女,舜妻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相传为尧女,舜妻。