娥翠 é cuì · nga thúy Hán Việt: nga thúy · Pinyin: é cuì Tổng quan Cấu tạo: 娥 (nga) + 翠 (thúy)Pinyiné cuìHán Việtnga thúyCấu tạo娥 + 翠 · nga + thúy nghĩa thành phần: nga + thúy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 女子细长而黑的眉。Tân Hoa Tự Điển 1.女子细长而黑的眉。