娥輝

é huī nga huy

Hán Việt: nga huy · Pinyin: é huī

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (huy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓女子的光彩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓女子的光彩。