娩娠

miǎn shēn vãn thần

Hán Việt: vãn thần · Pinyin: miǎn shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (vãn) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分娩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分娩。