娩媚 miǎn mèi · vãn mị Hán Việt: vãn mị · Pinyin: miǎn mèi Tổng quan Cấu tạo: 娩 (vãn) + 媚 (mị)Pinyinmiǎn mèiHán Việtvãn mịCấu tạo娩 + 媚 · vãn + mị nghĩa thành phần: vãn + mị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 柔顺妩媚。Tân Hoa Tự Điển 1.柔顺妩媚。