娩息

miǎn xī vãn tức

Hán Việt: vãn tức · Pinyin: miǎn xī

Tổng quan

Cấu tạo: (vãn) + (tức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生產、繁殖。《新唐書.卷一二一.列傳.王毛仲》:「於牧事尤力,娩息不訾。初監馬二十四萬,後乃至四十三萬,牛羊皆數倍。」唐.張說〈大唐開元十三年隴右監牧頌德碑〉:「畜有娩息,人無乏匱。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蕃殖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蕃殖。

Eng

  • Cihui 娩息 iǎnxī n. propagate; breed