娩懷 miǎn huái · vãn hoài Hán Việt: vãn hoài · Pinyin: miǎn huái Tổng quan Cấu tạo: 娩 (vãn) + 懷 (hoài)Pinyinmiǎn huáiHán Việtvãn hoàiCấu tạo娩 + 懷 · vãn + hoài nghĩa thành phần: vãn + hoài