娩澤

miǎn zé vãn trạch

Hán Việt: vãn trạch · Pinyin: miǎn zé

Tổng quan

Cấu tạo: (vãn) + (trạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 面色润泽,容光焕发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.面色润泽,容光焕发。