娛親

yú qīn ngu thân

Hán Việt: ngu thân · Pinyin: yú qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngu) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使父母欢乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使父母欢乐。

Eng

  • Cihui 娛親 úqīn v.o. please one's parents