娛獸 yú shòu · ngu thú Hán Việt: ngu thú · Pinyin: yú shòu Tổng quan Cấu tạo: 娛 (ngu) + 獸 (thú)Pinyinyú shòuHán Việtngu thúCấu tạo娛 + 獸 · ngu + thú nghĩa thành phần: ngu + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 如犬马等供人玩乐之兽。Tân Hoa Tự Điển 1.如犬马等供人玩乐之兽。