娛憂

yú yōu ngu ưu

Hán Việt: ngu ưu · Pinyin: yú yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngu) + (ưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 排遣忧愁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.排遣忧愁。