娛情 yú qíng · ngu tình Hán Việt: ngu tình · Pinyin: yú qíng Tổng quan Cấu tạo: 娛 (ngu) + 情 (tình)Pinyinyú qíngHán Việtngu tìnhCấu tạo娛 + 情 · ngu + tình nghĩa thành phần: ngu + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使心情愉悦; 抒发情怀。Tân Hoa Tự Điển 1.使心情愉悦。 2.抒发情怀。