娛意

yú yì ngu ý

Hán Việt: ngu ý · Pinyin: yú yì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngu) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使心情愉悦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使心情愉悦。