娛靈

yú líng ngu linh

Hán Việt: ngu linh · Pinyin: yú líng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngu) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉女官名。位比百石。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉女官名。位比百石。