娛玩

yú wán ngu ngoạn

Hán Việt: ngu ngoạn · Pinyin: yú wán

Tổng quan

Cấu tạo: (ngu) + (ngoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"娱耫"; 玩乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"娱耫"。 2.玩乐。