娛神 yú shén · ngu thần Hán Việt: ngu thần · Pinyin: yú shén Tổng quan Cấu tạo: 娛 (ngu) + 神 (thần)Pinyinyú shénHán Việtngu thầnCấu tạo娛 + 神 · ngu + thần nghĩa thành phần: ngu + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使心神欢乐。Tân Hoa Tự Điển 1.使心神欢乐。