娛腸 yú cháng · ngu tràng Hán Việt: ngu tràng · Pinyin: yú cháng Tổng quan Cấu tạo: 娛 (ngu) + 腸 (tràng)Pinyinyú chángHán Việtngu tràngCấu tạo娛 + 腸 · ngu + tràng nghĩa thành phần: ngu + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使口腹得到满足; 指饮食享乐之事。Tân Hoa Tự Điển 1.使口腹得到满足。 2.指饮食享乐之事。