娛記

yú jì ngu kí

Hán Việt: ngu kí · Pinyin: yú jì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngu) + (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称专门采访、报道有关大众娱乐或演艺界新闻的记者。